body waste

body waste

A baby's diaper needs changing because of body waste.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất thải cơ thể: "body waste" chỉ các chất thải được thải ra từ cơ thể con người hoặc động vật, bao gồm nước tiểu, mồ hôi, đặc biệt phân. Đây thuật ngữ y học hoặc sinh học dùng để mô tả các chất cơ thể không còn cần đến cần loại bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The human body produces body waste every day through digestion and metabolism. (Cơ thể con người sản xuất chất thải cơ thể mỗi ngày qua quá trình tiêu hóa trao đổi chất.)
    • Proper disposal of body waste is essential for maintaining hygiene in hospitals. (Việc xử lý chất thải cơ thể đúng cách rất quan trọng để duy trì vệ sinh trong bệnh viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to excrete body waste": bài tiết chất thải cơ thể.

    • The kidneys help excrete body waste in the form of urine. (Thận giúp bài tiết chất thải cơ thể dưới dạng nước tiểu.)
  • "body waste management": quản lý chất thải cơ thể.

    • Modern sanitation systems are designed for efficient body waste management. (Các hệ thống vệ sinh hiện đại được thiết kế để quản lý chất thải cơ thể hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Waste product (n): sản phẩm thải, có thể bao gồm chất thải cơ thể hoặc chất thải công nghiệp.

    • Carbon dioxide is a waste product of respiration. (Carbon dioxide sản phẩm thải của quá trình hô hấp.)
  • Excrement (n): phân, chất thải rắn từ cơ thể.

    • The doctor examined the patient's excrement for signs of infection. (Bác sĩ đã kiểm tra phân của bệnh nhân để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Excreta (n): chất thải cơ thể (thuật ngữ y học, bao gồm phân nước tiểu).
  • Waste matter (n): chất thải, thường dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc y học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Discharge waste: thải chất thải.

    • The body discharges waste through various organs like the skin and intestines. (Cơ thể thải chất thải qua các cơ quan khác nhau như da ruột.)
  • Eliminate waste: loại bỏ chất thải.

    • Regular exercise helps the body eliminate waste more efficiently. (Tập thể dục thường xuyên giúp cơ thể loại bỏ chất thải hiệu quả hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "body waste", nhưng các cụm từ như "to go to the bathroom" (đi vệ sinh) thường được dùng để nói về việc thải bỏ chất thải cơ thể một cách lịch sự.